﻿_id	Các loại đất chính	Các loại đất	Danh mục các loại đất	Danh mục con	Mã	Mục đích	Các tổ chức	Các đối tượng sử dụng và quản lý	Diện tích (ha)	Năm
1	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3964295	2018
2	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	38340	2018
3	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	94411	2018
4	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	4012	2018
5	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	297	2018
6	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	7	2018
7	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1090	2018
8	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	17643	2018
9	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	187	2018
10	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	216	2018
11	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	2490363	2018
12	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	131341	2018
13	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	99504	2018
14	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	65201	2018
15	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	852	2018
16	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	560	2018
17	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	411	2018
18	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	37991	2018
19	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	247	2018
20	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	5113	2018
21	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3837292	2018
22	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	533578	2018
23	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	86022	2018
24	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	26929	2018
25	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	2265	2018
26	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	5956	2018
27	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1025	2018
28	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	36184	2018
29	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	36184	2018
30	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	15638	2018
31	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3377431	2018
32	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	1579260	2018
33	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	444111	2018
34	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	517034	2018
35	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	18538	2018
36	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	14615	2018
37	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	102955	2018
38	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1185903	2018
39	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	3083	2018
40	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	237486	2018
41	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	615803	2018
42	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	335890	2018
43	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	644014	2018
44	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	2025480	2018
45	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	199259	2018
46	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	757	2018
47	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	223866	2018
48	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	882731	2018
49	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	69	2018
50	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	329052	2018
51	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	14717	2018
52	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	20471	2018
53	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	501168	2018
54	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	1534080	2018
55	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	61219	2018
56	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	101	2018
57	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	9	2018
58	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	57049	2018
59	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	14712	2018
60	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	660873	2018
61	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	33293	2018
62	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	69219	2018
63	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	23052	2018
64	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	165	2018
65	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	1234	2018
66	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	298	2018
67	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	6409	2018
68	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	549	2018
69	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	219	2018
70	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	10761	2018
71	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	4736	2018
72	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	604	2018
73	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	46	2018
74	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	376	2018
75	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1	2018
76	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	482	2018
77	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	19454	2018
78	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	11121	2018
79	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	4319	2018
80	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	1956	2018
81	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	231	2018
82	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	355	2018
83	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	2	2018
84	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	303	2018
85	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	16	2018
86	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	21	2018
87	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	550503	2018
88	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	5817	2018
89	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	357	2018
90	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	362	2018
91	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	57	2018
92	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	463	2018
93	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	5	2018
94	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	574	2018
95	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	466	2018
96	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	170	2018
97	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	152467	2018
98	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	8731	2018
99	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	406	2018
100	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	237	2018
101	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	61	2018
102	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	130	2018
103	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	""	Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (CNN)	1	2018
104	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	12	2018
105	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	236	2018
106	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	516	2018
107	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	105	2018
108	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	12862	2018
109	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	65	2018
110	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	6	2018
111	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	129	2018
112	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	17	2018
113	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	5	2018
114	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	244905	2018
115	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	10	2018
116	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	32	2018
117	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	42	2018
118	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	90	2018
119	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	3	2018
120	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất an ninh	""	CAN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	52647	2018
121	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất an ninh	""	CAN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1	2018
122	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	114	2018
123	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	6286	2018
124	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	16967	2018
125	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	54462	2018
126	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	1806	2018
127	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	1215	2018
128	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Tổ chức ngoại giao (TNG)	55	2018
129	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	76	2018
130	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1720	2018
131	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	62	2018
132	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	512	2018
133	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	7922	2018
134	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	245481	2018
135	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	3732	2018
136	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	1060	2018
137	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	801	2018
138	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	18244	2018
139	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Tổ chức ngoại giao (TNG)	7	2018
140	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	""	Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (CNN)	1	2018
141	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	3	2018
142	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	649	2018
143	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	696	2018
144	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	1279	2018
145	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	784	2018
146	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	223592	2018
147	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	21503	2018
148	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	16239	2018
149	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	2524	2018
150	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	1729	2018
151	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1584	2018
152	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	725450	2018
153	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	279	2018
154	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	225491	2018
155	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	22	2018
156	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	5	2018
157	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	47	2018
158	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	12010	2018
159	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	2	2018
160	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	2	2018
161	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	20	2018
162	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	5	2018
163	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	6	2018
164	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	6610	2018
165	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	14	2018
166	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	1	2018
167	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3494	2018
168	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	2733	2018
169	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	84779	2018
170	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	243	2018
171	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	427	2018
172	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	34	2018
173	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1412	2018
174	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	10767	2018
175	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	29	2018
176	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	165	2018
177	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	661	2018
178	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	3170	2018
179	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	946	2018
180	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	5569	2018
181	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	172	2018
182	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	6	2018
183	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	362930	2018
184	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	5	2018
185	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	369114	2018
186	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	1776	2018
187	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	14263	2018
188	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	3507	2018
189	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	36133	2018
190	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	69	2018
191	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	44	2018
192	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	19	2018
193	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	109810	2018
194	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	10	2018
195	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	76633	2018
196	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	241	2018
197	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	441	2018
198	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	50183	2018
199	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	67	2018
200	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	27	2018
201	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	1	2018
202	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	263	2018
203	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	42	2018
204	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	4	2018
205	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	1258	2018
206	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	10808	2018
207	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	2164	2018
208	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	2045	2018
209	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	16	2018
210	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	86	2018
211	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	4	2018
212	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	191195	2018
213	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	1826	2018
214	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	2747	2018
215	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	162101	2018
216	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	77924	2018
217	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	12115	2018
218	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	223964	2018
219	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	144	2018
220	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	522	2018
221	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	858	2018
222	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1157201	2018
223	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	154	2018
224	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	44802	2018
225	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3408	2018
226	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	781	2018
227	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	428	2018
228	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	2080	2018
229	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	160076	2018
230	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	1686	2018
231	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	302	2018
232	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	1210	2018
233	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	19225	2018
234	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	15	2018
235	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	10434	2018
236	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	1707	2018
237	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	657	2018
238	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	243	2018
239	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1	2018
240	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	2177	2018
241	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	1261	2018
242	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	2501	2018
243	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	260	2018
244	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	59384	2018
245	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	14520	2018
246	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3781327	2019
247	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	29217	2019
248	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	82551	2019
249	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	4400	2019
250	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	74	2019
251	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	0	2019
252	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1209	2019
253	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	20427	2019
254	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	2497	2019
255	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng lúa	LUA	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	397	2019
256	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	2558117	2019
257	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	109377	2019
258	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	76677	2019
259	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	70163	2019
260	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	38	2019
261	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	827	2019
262	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1147	2019
263	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	39114	2019
264	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	697	2019
265	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây hàng năm	Đất trồng cây hàng năm khác	HNK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	5956	2019
266	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	4230826	2019
267	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	530520	2019
268	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	58379	2019
269	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	59231	2019
270	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	1445	2019
271	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	5165	2019
272	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1278	2019
273	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	43653	2019
274	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	5012	2019
275	Đất nông nghiệp	Đất sản xuất nông nghiệp	Đất trồng cây lâu năm	""	CLN	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	26736	2019
276	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3281748	2019
277	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	1506511	2019
278	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	632079	2019
279	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	729769	2019
280	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	8975	2019
281	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	14241	2019
282	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	236687	2019
283	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1255687	2019
284	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	5146	2019
285	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng sản xuất	""	RSX	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	304261	2019
286	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	460862	2019
287	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	325463	2019
288	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	490327	2019
289	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	2387420	2019
290	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	11509	2019
291	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	391	2019
292	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	291213	2019
293	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	805861	2019
294	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	1171	2019
295	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng phòng hộ	""	RPH	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	337703	2019
296	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	9964	2019
297	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	16513	2019
298	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	382005	2019
299	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	1779948	2019
300	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	1112	2019
301	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	0	2019
302	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	7290	2019
303	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	31607	2019
304	Đất nông nghiệp	Đất lâm nghiệp	Đất rừng đặc dụng	""	RDD	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	65650	2019
305	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	688259	2019
306	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	22120	2019
307	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	65490	2019
308	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	1139	2019
309	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	32	2019
310	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	728	2019
311	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	338	2019
312	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	7100	2019
313	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	469	2019
314	Đất nông nghiệp	Đất nuôi trồng thủy sản	""	""	NTS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	326	2019
315	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	10133	2019
316	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	4319	2019
317	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	556	2019
318	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	136	2019
319	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	188	2019
320	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	0	2019
321	Đất nông nghiệp	Đất làm muối	""	""	LMU	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	304	2019
322	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	32097	2019
323	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	17110	2019
324	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	4878	2019
325	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	1877	2019
326	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	162	2019
327	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	510	2019
328	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	6	2019
329	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	389	2019
330	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	30	2019
331	Đất nông nghiệp	Đất nông nghiệp khác	""	""	NKH	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	123	2019
332	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	556592	2019
333	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	6107	2019
334	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	378	2019
335	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	130	2019
336	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	19	2019
337	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	311	2019
338	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	8	2019
339	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	468	2019
340	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	471	2019
341	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại nông thôn	""	ONT	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	114	2019
342	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	173288	2019
343	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	10713	2019
344	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	261	2019
345	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	214	2019
346	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	12	2019
347	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	131	2019
348	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	""	Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (CNN)	1	2019
349	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	6	2019
350	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	233	2019
351	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	400	2019
352	Đất phi nông nghiệp	Đất ở	Đất ở tại đô thị	""	ODT	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	70	2019
353	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	12997	2019
354	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	0	2019
355	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	0	2019
356	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	37	2019
357	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	15	2019
358	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng trụ sở cơ quan	""	TSC	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	35	2019
359	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	243105	2019
360	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	0	2019
361	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	0	2019
362	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	0	2019
363	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	0	2019
364	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất quốc phòng	""	CQP	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	5	2019
365	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất an ninh	""	CAN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	52642	2019
366	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất an ninh	""	CAN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	0	2019
367	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	62	2019
368	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	8335	2019
369	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	16807	2019
370	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	60747	2019
371	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	1225	2019
372	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	885	2019
373	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Tổ chức ngoại giao (TNG)	61	2019
374	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	142	2019
375	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1929	2019
376	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	38	2019
377	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất xây dựng công trình sự nghiệp	""	DSN	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	541	2019
378	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	8126	2019
379	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	276577	2019
380	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	2621	2019
381	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	812	2019
382	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	566	2019
383	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	17915	2019
384	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Tổ chức ngoại giao (TNG)	1	2019
385	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	""	Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (CNN)	0	2019
386	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1	2019
387	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	910	2019
388	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	1630	2019
389	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp	""	CSK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	434	2019
390	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	211	2019
391	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	246577	2019
392	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	19709	2019
393	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	19236	2019
394	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	795	2019
395	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	1180	2019
396	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1375	2019
397	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	745967	2019
398	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	579	2019
399	Đất phi nông nghiệp	Đất chuyên dùng	Đất có mục đích công cộng	""	CCC	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	253374	2019
400	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	0	2019
401	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	13	2019
402	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	1	2019
403	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	2	2019
404	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	13177	2019
405	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	0	2019
406	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tôn giáo	""	""	TON	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	2	2019
407	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	9	2019
408	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	13	2019
409	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	0	2019
410	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	7120	2019
411	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	11	2019
412	Đất phi nông nghiệp	Đất cơ sở tín ngưỡng	""	""	TIN	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	1	2019
413	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3398	2019
414	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	3250	2019
415	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	98945	2019
416	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	97	2019
417	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	193	2019
418	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	14	2019
419	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	981	2019
420	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	0	2019
421	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	0	2019
422	Đất phi nông nghiệp	Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, NHT	""	""	NTD	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	112	2019
423	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	152	2019
424	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	5092	2019
425	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	664	2019
426	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	6625	2019
427	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	13	2019
428	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	2	2019
429	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	1	2019
430	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	323109	2019
431	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	37	2019
432	Đất phi nông nghiệp	Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối	""	""	SON	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	416167	2019
433	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	1268	2019
434	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	17538	2019
435	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	9743	2019
436	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	36589	2019
437	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	28	2019
438	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	12	2019
439	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	28	2019
440	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	116766	2019
441	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	210	2019
442	Đất phi nông nghiệp	Đất có mặt nước chuyên dùng	""	""	MNC	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	53660	2019
443	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	378	2019
444	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	534	2019
445	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	50046	2019
446	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	59	2019
447	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	21	2019
448	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	0	2019
449	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	242	2019
450	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	27	2019
451	Đất phi nông nghiệp	Đất phi nông nghiệp khác	""	""	PNK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	27	2019
452	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	338	2019
453	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	2125	2019
454	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	338	2019
455	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	204	2019
456	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	0	2019
457	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	39	2019
458	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	0	2019
459	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	184504	2019
460	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	3480	2019
461	Đất chưa sử dụng	Đất bằng chưa sử dụng	""	""	BCS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	1548	2019
462	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	47235	2019
463	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	23323	2019
464	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	3267	2019
465	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	106728	2019
466	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	9	2019
467	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	102	2019
468	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng sử dụng	""	Cộng đồng dân cư và Cơ sở tôn giáo (CDS)	26278	2019
469	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	678530	2019
470	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng quản lý	""	Tổ chức phát triển quỹ đất (TPQ)	5475	2019
471	Đất chưa sử dụng	Đất đồi núi chưa sử dụng	""	""	DCS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	26907	2019
472	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3943	2019
473	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	836	2019
474	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	15092	2019
475	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	834	2019
476	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	99533	2019
477	Đất chưa sử dụng	Núi đá không có rừng cây	""	""	NCS	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	150	2019
478	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	""	Hộ gia đình, cá nhân trong nước (GDC)	3831	2019
479	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	2144	2019
480	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	16145	2019
481	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng sử dụng	Tổ chức nước ngoài (NNG)	Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (TVN)	15	2019
482	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1827	2019
483	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển nuôi trồng thủy sản	""	""	MVT	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	319	2019
484	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	1996	2019
485	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	354	2019
486	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	243	2019
487	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	1	2019
488	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có rừng	""	""	MVR	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	2663	2019
489	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức kinh tế (TKT)	687	2019
490	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Cơ quan, đơn vị của Nhà nước (TCN)	10351	2019
491	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức sự nghiệp công lập (TSN)	408	2019
492	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng sử dụng	Tổ chức trong nước (TCC)	Tổ chức khác (TKH)	3	2019
493	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng quản lý	""	UBND cấp xã (UBQ)	338585	2019
494	Đất có mặt nước ven biển	Đất mặt nước ven biển có mục đích khác	""	""	MVK	Đối tượng quản lý	""	Cộng đồng dân cư và Tổ chức khác (TKQ)	26765	2019
